|
STT
|
Khoản mục
|
Phí đăng ký
|
Phí duy trì |
Tổng phí năm đầu tiên
|
|
1
|
TÊN MIỀN CẤP 2 .VN (1)
|
|
|
Đăng ký tên miền cấp 2: 3 ký tự trở lên
|
350.000
|
480.000 |
830.000 VNĐ
|
| Ví dụ: aaaa.vn |
350.000
|
480.000 |
830.000 VNĐ
|
|
2
|
TÊN MIỀN CẤP 3 .VN (2)
|
|
|
COM.VN/ .NET.VN/ .BIZ.VN |
350.000 |
350.000 |
700.000 VNĐ |
|
.EDU.VN/ GOV.VN/ORG.VN/ .AC.VN/ .PRO.VN/ .HEALTH.VN/ INT.VN
|
200.000
|
200.000 |
400.000 VNĐ
|
| .NAME.VN |
30.000 |
30.000 |
60.000 VNĐ |
| Ví dụ: aaaa.com.vn |
350.000 |
350.000 |
700.000 VNĐ |
|
3
|
TÊN MIỀN QUỐC TẾ: đăng ký trên Register.com và Networksolutions.com (3)
|
|
|
Đăng ký tên miền .COM
|
0
|
480.000 |
480.000 VNĐ
|
| Ví dụ: aaaa.com |
0 |
480.000 |
480.000 VNĐ |
|
4
|
TÊN MIỀN QUỐC TẾ: đăng ký trên OnlineNIC.com (3)
|
|
|
Đăng ký tên miền .COM
|
0
|
260.000 |
260.000 VNĐ
|
| Ví dụ: aaaa.com |
0 |
260.000 |
260.000 VNĐ |
|
5
|
TÊN MIỀN CHÂU Á (4)
|
|
|
Đăng ký tên miền .ASIA
|
0
|
480.000 |
480.000 VNĐ
|
| VD: aaa.asia |
0 |
480.000 |
480.000 VNĐ |
|
6
|
PHÍ CHUYỂN DNS
|
| |
Tên miền quốc tế hoặc châu á (Miễn phí) |
|
|
0 VNĐ |
|
Tên miền Việt Nam .VN 01tên/lần
|
|
|
0 VNĐ
|
(1) Tên miền cấp 2 .VN có dạng: ***.vn
(2) Tên miền cấp 3 .VN có dạng: ***.com.vn ( .biz.vn, .net.vn, .info.vn, org.vn, .name.vn, .pro.vn,
.edu.vn, .ac.vn, .int.vn, .gov.vn, .health.vn)
(3) Tên miền quốc tế có dạng: ***.com (.net, .org, . biz, .info )
(4) Tên miền châu á có dạng: ***.asia
|